EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › engage stakeholders
engage stakeholders
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
thu hút những người có quan tâm đến điều gì đó
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈsteɪkˌhoʊldərz/
·
US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈsteɪkˌhoʊldərz/
to involve people who have an interest in something
It’s vital to engage stakeholders in the decision-making process.
→ Điều quan trọng là thu hút những người có liên quan trong quá trình ra quyết định.
They aim to engage stakeholders for better outcomes.
→ Họ nhằm thu hút những người có liên quan để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
involve stakeholders
connect stakeholders
Collocations
engage key stakeholders
engage local stakeholders
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nâng cao chất lượng bài viết.
Dùng khi nói về sự tham gia của các bên liên quan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...