Kho từ › Collocations · government & politics › ensure stability

ensure stability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đảm bảo rằng mọi thứ vẫn ổn định
UK /ɪnˈʃʊr stəˈbɪləti/ · US /ɪnˈʃʊr stəˈbɪləti/
to make sure that things remain steady
The government aims to ensure stability in the economy.
→ Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo sự ổn định trong nền kinh tế.
Efforts are needed to ensure stability in the region.→ Cần có những nỗ lực để đảm bảo sự ổn định trong khu vực.
Đồng nghĩa
maintain stabilitysecure stability
Collocations
ensure economic stabilityensure political stabilityensure social stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn dài hạn của bạn.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...