EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › ensure stability
ensure stability
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đảm bảo rằng mọi thứ vẫn ổn định
UK /ɪnˈʃʊr stəˈbɪləti/
·
US /ɪnˈʃʊr stəˈbɪləti/
to make sure that things remain steady
The government aims to ensure stability in the economy.
→ Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo sự ổn định trong nền kinh tế.
Efforts are needed to ensure stability in the region.
→ Cần có những nỗ lực để đảm bảo sự ổn định trong khu vực.
Đồng nghĩa
maintain stability
secure stability
Collocations
ensure economic stability
ensure political stability
ensure social stability
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn dài hạn của bạn.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...