ensure stability
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure that things remain steady
“The government aims to ensure stability in the economy.”Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo sự ổn định trong nền kinh tế.
“Efforts are needed to ensure stability in the region.”Cần có những nỗ lực để đảm bảo sự ổn định trong khu vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn dài hạn của bạn.
Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.