Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure stability

/ɪnˈʃʊr stəˈbɪləti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo rằng mọi thứ vẫn ổn định phr.

Định nghĩa · to make sure that things remain steady

“The government aims to ensure stability in the economy.”Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo sự ổn định trong nền kinh tế.

“Efforts are needed to ensure stability in the region.”Cần có những nỗ lực để đảm bảo sự ổn định trong khu vực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm nhìn dài hạn của bạn.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...