Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain order

/meɪnˈteɪn ˈɔːr.dər/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ cho mọi thứ được tổ chức hoặc kiểm soát phr.

Định nghĩa · to keep things organized or under control

“The police are responsible for maintaining order during protests.”Cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự trong các cuộc biểu tình.

“Governments must maintain order to ensure safety.”Các chính phủ phải duy trì trật tự để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn xã hội.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...