EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen democracy
strengthen democracy
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
làm cho các hệ thống dân chủ hiệu quả hơn
UK /ˈstrɛŋkθən dɪˈmɒkrəsi/
·
US /ˈstrɛŋkθən dɪˈmɒkrəsi/
to make democratic systems more effective
Education can help strengthen democracy in society.
→ Giáo dục có thể giúp củng cố nền dân chủ trong xã hội.
We must work together to strengthen democracy.
→ Chúng ta phải cùng nhau làm việc để củng cố nền dân chủ.
Đồng nghĩa
bolster democracy
enhance democracy
Collocations
strengthen democratic institutions
strengthen participatory democracy
strengthen local democracy
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực về dân chủ.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...