Kho từ › Collocations · society › reduce barriers

reduce barriers

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giảm bớt các rào cản ngăn cản sự tiến bộ hoặc tham gia
UK /rɪˈduːs ˈbær.i.ərz/ · US /rɪˈduːs ˈbær.i.ərz/
to lessen obstacles that prevent progress or participation
Programs aim to reduce barriers to education for all children.
→ Các chương trình nhằm giảm bớt rào cản cho giáo dục của tất cả trẻ em.
We must reduce barriers to healthcare access.→ Chúng ta phải giảm bớt rào cản trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
lessen obstaclesremove hindrances
Collocations
reduce economic barriersreduce access barriers
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự công bằng trong xã hội.
Thường dùng khi bàn về sự tiếp cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...