Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

political agenda

/pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈdʒen.də/ B2 IELTS

Nghĩa

danh sách các vấn đề cần giải quyết phr.

Định nghĩa · a list of issues to be addressed by policymakers

“The new government has a clear political agenda.”Chính phủ mới có một chương trình nghị sự rõ ràng.

“Activists pushed their concerns onto the political agenda.”Các nhà hoạt động đã đưa mối quan tâm của họ vào chương trình nghị sự chính trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong bài luận.

Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...