political agenda
Nghĩa
Định nghĩa · a list of issues to be addressed by policymakers
“The new government has a clear political agenda.”Chính phủ mới có một chương trình nghị sự rõ ràng.
“Activists pushed their concerns onto the political agenda.”Các nhà hoạt động đã đưa mối quan tâm của họ vào chương trình nghị sự chính trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong bài luận.
Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.