Kho từ › Collocations · government & politics › political agenda

political agenda

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
danh sách các vấn đề cần giải quyết
UK /pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈdʒen.də/ · US /pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈdʒen.də/
a list of issues to be addressed by policymakers
The new government has a clear political agenda.
→ Chính phủ mới có một chương trình nghị sự rõ ràng.
Activists pushed their concerns onto the political agenda.→ Các nhà hoạt động đã đưa mối quan tâm của họ vào chương trình nghị sự chính trị.
Đồng nghĩa
policy frameworkpolitical priorities
Collocations
set a political agendachange the political agenda
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong bài luận.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...