EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › political agenda
political agenda
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
danh sách các vấn đề cần giải quyết
UK /pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈdʒen.də/
·
US /pəˈlɪt.ɪ.kəl əˈdʒen.də/
a list of issues to be addressed by policymakers
The new government has a clear political agenda.
→ Chính phủ mới có một chương trình nghị sự rõ ràng.
Activists pushed their concerns onto the political agenda.
→ Các nhà hoạt động đã đưa mối quan tâm của họ vào chương trình nghị sự chính trị.
Đồng nghĩa
policy framework
political priorities
Collocations
set a political agenda
change the political agenda
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong bài luận.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...