EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › civil liberties
civil liberties
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
các quyền tự do được bảo vệ bởi luật pháp
UK /ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/
·
US /ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/
freedoms protected by law from government interference
Civil liberties are fundamental to a democratic society.
→ Các quyền tự do dân sự là cơ bản trong một xã hội dân chủ.
Debates about civil liberties often arise during crises.
→ Các cuộc tranh luận về quyền tự do dân sự thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
Đồng nghĩa
individual rights
personal freedoms
Collocations
protect civil liberties
violate civil liberties
🎯
IELTS:
Dùng civil liberties để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Rất quan trọng trong bối cảnh nhân quyền.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...