Kho từ › Collocations · government & politics › government accountability

government accountability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
trách nhiệm của chính phủ phải báo cáo và chịu trách nhiệm
UK /ˈɡʌv.ən.mənt əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/ · US /ˈɡʌv.ən.mənt əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
the obligation of government to report and be answerable
Government accountability is vital for public trust.
→ Trách nhiệm của chính phủ là rất quan trọng cho niềm tin của công chúng.
Laws ensure government accountability to citizens.→ Các luật đảm bảo trách nhiệm của chính phủ đối với công dân.
Đồng nghĩa
government transparencypublic accountability
Collocations
ensure government accountabilitypromote government accountability
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về government accountability trong bài viết.
Là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...