Kho từ › Collocations · government & politics › political landscape

political landscape

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tình hình chính trị hiện tại trong một khu vực
UK /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈlænd.skeɪp/ · US /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈlænd.skeɪp/
the current state of politics in a region
The political landscape has changed dramatically in recent years.
→ Cảnh quan chính trị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
Understanding the political landscape is key for voters.→ Hiểu biết về cảnh quan chính trị là điều quan trọng đối với cử tri.
Đồng nghĩa
political climatepolitical environment
Collocations
analyze political landscapeshift in political landscape
🎯 IELTS: Sử dụng political landscape để thể hiện sự thay đổi trong bối cảnh chính trị.
Thường dùng trong các bài phân tích chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...