EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › political landscape
political landscape
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tình hình chính trị hiện tại trong một khu vực
UK /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈlænd.skeɪp/
·
US /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈlænd.skeɪp/
the current state of politics in a region
The political landscape has changed dramatically in recent years.
→ Cảnh quan chính trị đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
Understanding the political landscape is key for voters.
→ Hiểu biết về cảnh quan chính trị là điều quan trọng đối với cử tri.
Đồng nghĩa
political climate
political environment
Collocations
analyze political landscape
shift in political landscape
🎯
IELTS:
Sử dụng political landscape để thể hiện sự thay đổi trong bối cảnh chính trị.
Thường dùng trong các bài phân tích chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...