EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › legislative process
legislative process
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
các bước để tạo ra luật pháp
UK /ˈlɛdʒ.ɪ.slə.tɪv ˈprɒs.es/
·
US /ˈlɛdʒ.ɪ.slə.tɪv ˈprɒs.es/
the steps taken to create laws
Understanding the legislative process is crucial for advocacy.
→ Hiểu biết về quy trình lập pháp là rất quan trọng cho hoạt động vận động.
The legislative process can be complex and time-consuming.
→ Quy trình lập pháp có thể phức tạp và tốn thời gian.
Đồng nghĩa
law-making process
legislation procedure
Collocations
navigate legislative process
streamline legislative process
🎯
IELTS:
Nêu rõ legislative process trong phần mô tả.
Liên quan đến việc tạo ra luật mới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...