Kho từ › Collocations · society › enhance dialogue

enhance dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
cải thiện các cuộc trò chuyện và thảo luận
UK /ɪnˈhæns ˈdaɪəɡl/ · US /ɪnˈhæns ˈdaɪəɡl/
to improve conversations and discussions
We should enhance dialogue between different cultures.
→ Chúng ta nên cải thiện đối thoại giữa các nền văn hóa khác nhau.
Efforts to enhance dialogue can lead to better understanding.→ Những nỗ lực để cải thiện đối thoại có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve conversationfoster communication
Collocations
enhance public dialogueenhance cross-cultural dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về sự giao tiếp giữa các nền văn hóa.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...