pass legislation
Nghĩa
Định nghĩa · to officially approve a new law.
“The government plans to pass legislation to improve education.”Chính phủ dự định thông qua luật để cải thiện giáo dục.
“They will pass legislation to protect wildlife.”Họ sẽ thông qua luật để bảo vệ động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thảo luận về các vấn đề pháp luật.
Ghi chú · Thường liên quan đến quy trình lập pháp.