Kho từ › Collocations · government & politics › hold discussions

hold discussions

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tiến hành thảo luận về các vấn đề quan trọng.
UK /hoʊld dɪsˈkʌʃənz/ · US /hoʊld dɪsˈkʌʃənz/
to talk about important topics or issues.
Officials will hold discussions on healthcare reform.
→ Các quan chức sẽ tiến hành thảo luận về cải cách chăm sóc sức khỏe.
They need to hold discussions with community leaders.→ Họ cần tiến hành thảo luận với các lãnh đạo cộng đồng.
Đồng nghĩa
conduct talksengage in dialogue
Collocations
hold productive discussionshold formal discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các cuộc họp hoặc hội nghị.
Dùng để chỉ các cuộc thảo luận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...