implement changes
Nghĩa
Định nghĩa · to put new ideas or plans into action.
“The government will implement changes to improve public safety.”Chính phủ sẽ thực hiện các thay đổi để cải thiện an toàn công cộng.
“They need to implement changes in the education system.”Họ cần thực hiện các thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về cải cách hay điều chỉnh.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cải cách hoặc điều chỉnh.