Kho từ › Collocations · government & politics › implement changes

implement changes

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thực hiện các thay đổi mới.
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈʧeɪndʒɪz/
to put new ideas or plans into action.
The government will implement changes to improve public safety.
→ Chính phủ sẽ thực hiện các thay đổi để cải thiện an toàn công cộng.
They need to implement changes in the education system.→ Họ cần thực hiện các thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩa
enforce changesapply modifications
Collocations
implement significant changesimplement necessary changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về cải cách hay điều chỉnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh cải cách hoặc điều chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...