Kho từ › Collocations · government & politics › engage in politics

engage in politics

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị.
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈpɑlɪtɪks/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈpɑlɪtɪks/
to participate actively in political activities.
Many young people engage in politics to make a difference.
→ Nhiều người trẻ tham gia chính trị để tạo ra sự khác biệt.
It's important to engage in politics for social change.→ Tham gia chính trị là quan trọng để thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
participate in politicsget involved in politics
Collocations
engage in active politicsengage in local politics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự tham gia của công dân.
Thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...