EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › make decisions
make decisions
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ.
UK /meɪk dɪˈsɪʒənz/
·
US /meɪk dɪˈsɪʒənz/
to choose what to do after thinking carefully.
Leaders must make decisions that benefit the public.
→ Các nhà lãnh đạo phải đưa ra quyết định có lợi cho công chúng.
It's hard to make decisions in a crisis.
→ Thật khó để đưa ra quyết định trong một cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
take action
determine outcomes
Collocations
make informed decisions
make critical decisions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng ra quyết định.
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...