Kho từ › Collocations · government & politics › make decisions

make decisions

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ.
UK /meɪk dɪˈsɪʒənz/ · US /meɪk dɪˈsɪʒənz/
to choose what to do after thinking carefully.
Leaders must make decisions that benefit the public.
→ Các nhà lãnh đạo phải đưa ra quyết định có lợi cho công chúng.
It's hard to make decisions in a crisis.→ Thật khó để đưa ra quyết định trong một cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
take actiondetermine outcomes
Collocations
make informed decisionsmake critical decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng ra quyết định.
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...