EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › establish priorities
establish priorities
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đặt ra các nhiệm vụ hoặc mục tiêu quan trọng để tập trung vào trước.
UK /ɪˈstæblɪʃ praɪˈɔrɪtiz/
·
US /ɪˈstæblɪʃ praɪˈɔrɪtiz/
to set important tasks or goals to focus on first.
Government officials need to establish priorities for the budget.
→ Các quan chức chính phủ cần đặt ra các ưu tiên cho ngân sách.
It's vital to establish priorities in crisis management.
→ Việc đặt ra các ưu tiên trong quản lý khủng hoảng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
set goals
identify priorities
Collocations
establish clear priorities
establish strategic priorities
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi thảo luận về quy trình ra quyết định.
Thường liên quan đến lập kế hoạch và quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...