Kho từ › Collocations · society › build networks

build networks

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
xây dựng mạng lưới
UK /bɪld ˈnɛtˌwɜrks/ · US /bɪld ˈnɛtˌwɜrks/
to create connections among people or groups
It's important to build networks for professional growth.
→ Việc xây dựng mạng lưới là quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
Building networks can help individuals find job opportunities.→ Xây dựng mạng lưới có thể giúp cá nhân tìm kiếm cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
create connectionsestablish networks
Collocations
build social networksbuild professional networks
🎯 IELTS: Nên nói về cách tạo dựng mối quan hệ trong bài thi.
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...