Kho từ › Collocations · government & politics › serve the public

serve the public

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
phục vụ công chúng
UK /sɜːrv ðə ˈpʌb.lɪk/ · US /sɜːrv ðə ˈpʌb.lɪk/
to work for the benefit of the community
Politicians should serve the public interest first.
→ Các nhà chính trị nên phục vụ lợi ích công chúng trước tiên.
Nonprofits exist to serve the public good.→ Các tổ chức phi lợi nhuận tồn tại để phục vụ lợi ích công cộng.
Đồng nghĩa
benefit the publicaid the community
Collocations
serve the public interestserve the public good
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cam kết vì cộng đồng.
Thường dùng khi nói về trách nhiệm của nhà lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...