Kho từ › Collocations · society › influence change

influence change

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
ảnh hưởng hoặc mang lại sự thay đổi
UK /ˈɪnfluəns ʧeɪndʒ/ · US /ˈɪnfluəns ʧeɪndʒ/
to affect or bring about transformation
Activists aim to influence change in public policy.
→ Các nhà hoạt động nhằm ảnh hưởng đến sự thay đổi trong chính sách công.
Education can influence change in society.→ Giáo dục có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi trong xã hội.
Đồng nghĩa
affect transformationdrive change
Collocations
influence social changeinfluence political change
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để thể hiện sức ảnh hưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...