Kho từ › Collocations · society › build partnerships

build partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
xây dựng các mối quan hệ hợp tác giữa các nhóm
UK /bɪld ˈpɑːrtənʃɪps/ · US /bɪld ˈpɑːrtənʃɪps/
to create cooperative relationships between groups
Nonprofits often build partnerships with local businesses.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường xây dựng quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
We need to build partnerships to tackle climate change.→ Chúng ta cần xây dựng quan hệ đối tác để đối phó với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
establish collaborationsforge alliances
Collocations
build strategic partnershipsbuild community partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong các bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong kinh doanh và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...