EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › raise funds
raise funds
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
gây quỹ cho một mục đích cụ thể
UK /reɪz fʌndz/
·
US /reɪz fʌndz/
to collect money for a specific purpose
The organization plans to raise funds for education reform.
→ Tổ chức dự định gây quỹ cho cải cách giáo dục.
They held a charity event to raise funds for healthcare.
→ Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
collect money
fundraise
Collocations
raise funds for
successfully raise funds
raise significant funds
🎯
IELTS:
Hãy sử dụng các cụm từ như thế này để làm phong phú bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện từ thiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...