Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise funds

/reɪz fʌndz/ B2 IELTS

Nghĩa

gây quỹ cho một mục đích cụ thể phr.

Định nghĩa · to collect money for a specific purpose

“The organization plans to raise funds for education reform.”Tổ chức dự định gây quỹ cho cải cách giáo dục.

“They held a charity event to raise funds for healthcare.”Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ như thế này để làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện từ thiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...