Kho từ › Collocations · government & politics › raise funds

raise funds

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
gây quỹ cho một mục đích cụ thể
UK /reɪz fʌndz/ · US /reɪz fʌndz/
to collect money for a specific purpose
The organization plans to raise funds for education reform.
→ Tổ chức dự định gây quỹ cho cải cách giáo dục.
They held a charity event to raise funds for healthcare.→ Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
collect moneyfundraise
Collocations
raise funds forsuccessfully raise fundsraise significant funds
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ như thế này để làm phong phú bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện từ thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...