Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make reforms

/meɪk rɪˈfɔrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi hệ thống hoặc chính sách để cải thiện phr.

Định nghĩa · to change systems or policies for improvement

“The new administration aims to make reforms in education.”Chính quyền mới đặt mục tiêu thực hiện cải cách trong giáo dục.

“They plan to make reforms to improve public services.”Họ dự định thực hiện cải cách để nâng cao dịch vụ công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cải cách trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến cải cách chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...