Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

political participation

/pəˈlɪtɪkəl pɑːrˈtɪsɪpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tham gia của công dân vào các hoạt động chính trị phr.

Định nghĩa · the involvement of citizens in political activities

“Political participation is vital for a healthy democracy.”Sự tham gia chính trị là rất quan trọng cho một nền dân chủ khỏe mạnh.

“Many citizens are encouraged to increase their political participation.”Nhiều công dân được khuyến khích tăng cường sự tham gia chính trị của họ.

Mẹo IELTS · Đưa ví dụ về sự tham gia chính trị để làm phong phú bài luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...