Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

civil society

/ˈsɪvəl ˈsaɪəti/ B2 IELTS

Nghĩa

các tổ chức hoạt động vì lợi ích công cộng, tách biệt với chính phủ phr.

Định nghĩa · organizations that work for the public good, separate from the government

“Civil society plays a crucial role in democracy.”Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.

“Many NGOs are part of civil society.”Nhiều tổ chức phi chính phủ là một phần của xã hội dân sự.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về xã hội dân sự để làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền công dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...