Kho từ › Collocations · government & politics › civil society

civil society

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
các tổ chức hoạt động vì lợi ích công cộng, tách biệt với chính phủ
UK /ˈsɪvəl ˈsaɪəti/ · US /ˈsɪvəl ˈsaɪəti/
organizations that work for the public good, separate from the government
Civil society plays a crucial role in democracy.
→ Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Many NGOs are part of civil society.→ Nhiều tổ chức phi chính phủ là một phần của xã hội dân sự.
Đồng nghĩa
non-governmental organizationscommunity organizations
Collocations
strengthen civil societysupport civil society
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về xã hội dân sự để làm phong phú bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...