Kho từ › Collocations · government & politics › political unrest

political unrest

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
sự rối loạn hoặc xung đột do các vấn đề chính trị
UK /pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/ · US /pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/
disorder or conflict due to political issues
The country is experiencing political unrest due to recent elections.
→ Quốc gia đang trải qua sự bất ổn chính trị do các cuộc bầu cử gần đây.
Political unrest can lead to protests and violence.→ Sự bất ổn chính trị có thể dẫn đến biểu tình và bạo lực.
Đồng nghĩa
political turmoilpolitical instability
Collocations
address political unrestmanage political unrest
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về bất ổn chính trị để làm rõ luận điểm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...