EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › political accountability
political accountability
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
trách nhiệm của các chính trị gia trong việc hành động vì lợi ích của công chúng
UK /pəˈlɪtɪkəl əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
·
US /pəˈlɪtɪkəl əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
the responsibility of politicians to act in the public's best interest
Political accountability is crucial for democracy.
→ Trách nhiệm chính trị là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Citizens demand political accountability from their leaders.
→ Công dân yêu cầu trách nhiệm chính trị từ các nhà lãnh đạo của họ.
Đồng nghĩa
political responsibility
government accountability
Collocations
ensure political accountability
promote political accountability
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thảo luận về trách nhiệm trong bài thi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...