Kho từ › Collocations · society › tackle challenges

tackle challenges

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giải quyết thách thức
UK /ˈtækəl ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ˈtækəl ˈtʃælɪndʒɪz/
to address and solve problems
We need to tackle challenges in urban development.
→ Chúng ta cần giải quyết các thách thức trong phát triển đô thị.
Tackling challenges requires teamwork and creativity.→ Giải quyết các thách thức đòi hỏi sự làm việc nhóm và sáng tạo.
Đồng nghĩa
address issuessolve problems
Collocations
tackle social challengestackle economic challenges
🎯 IELTS: Sử dụng 'tackle challenges' để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...