Kho từ › Collocations · society › combat challenges

combat challenges

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đối phó với thách thức
UK /ˈkɒm.bæt ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ˈkɒm.bæt ˈtʃælɪndʒɪz/
to fight against difficult situations
We must combat challenges to achieve progress.
→ Chúng ta phải đối phó với những thách thức để đạt được tiến bộ.
Many organizations work to combat challenges in society.→ Nhiều tổ chức làm việc để đối phó với các thách thức trong xã hội.
Đồng nghĩa
fight challengestackle difficulties
Collocations
combat social challengescombat economic challenges
🎯 IELTS: Dùng 'combat challenges' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...