Kho từ › Collocations · society › cultivate respect

cultivate respect

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
nuôi dưỡng sự tôn trọng
UK /ˈkʌltɪve rɪˈspɛkt/ · US /ˈkʌltɪve rɪˈspɛkt/
to encourage mutual regard among people
It's important to cultivate respect in diverse communities.
→ Việc nuôi dưỡng sự tôn trọng trong các cộng đồng đa dạng là rất quan trọng.
Cultivating respect can lead to better relationships.→ Nuôi dưỡng sự tôn trọng có thể dẫn đến mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩa
foster respectpromote admiration
Collocations
cultivate mutual respectcultivate professional respect
🎯 IELTS: Dùng 'cultivate respect' để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...