Kho từ › Collocations · society › cultivate inclusion

cultivate inclusion

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy sự hòa nhập
UK /ˈkʌltɪve ɪnˈkluːʒən/ · US /ˈkʌltɪve ɪnˈkluːʒən/
to promote acceptance and integration of diverse groups
It is essential to cultivate inclusion in our workplaces.
→ Việc thúc đẩy sự hòa nhập trong môi trường làm việc là rất cần thiết.
Cultivating inclusion leads to a more harmonious society.→ Thúc đẩy sự hòa nhập dẫn đến một xã hội hòa hợp hơn.
Đồng nghĩa
promote inclusivityencourage acceptance
Collocations
cultivate cultural inclusioncultivate social inclusion
🎯 IELTS: Sử dụng 'cultivate inclusion' để thể hiện sự quan tâm đến sự đa dạng.
'Cultivate' thường được dùng để chỉ việc nuôi dưỡng hoặc phát triển điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...