Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate inclusion

/ˈkʌltɪve ɪnˈkluːʒən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự hòa nhập phr.

Định nghĩa · to promote acceptance and integration of diverse groups

“It is essential to cultivate inclusion in our workplaces.”Việc thúc đẩy sự hòa nhập trong môi trường làm việc là rất cần thiết.

“Cultivating inclusion leads to a more harmonious society.”Thúc đẩy sự hòa nhập dẫn đến một xã hội hòa hợp hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cultivate inclusion' để thể hiện sự quan tâm đến sự đa dạng.

Ghi chú · 'Cultivate' thường được dùng để chỉ việc nuôi dưỡng hoặc phát triển điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...