Kho từ › Collocations · society › enhance diversity

enhance diversity

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
nâng cao sự đa dạng
UK /ɪnˈhæns daɪˈvɜːrsɪti/ · US /ɪnˈhæns daɪˈvɜːrsɪti/
to improve and increase variety among groups
We should enhance diversity in our teams.
→ Chúng ta nên nâng cao sự đa dạng trong các nhóm của mình.
Enhancing diversity leads to innovative ideas.→ Nâng cao sự đa dạng dẫn đến những ý tưởng đổi mới.
Đồng nghĩa
promote diversityincrease variety
Collocations
enhance workplace diversityenhance cultural diversity
🎯 IELTS: Sử dụng 'enhance diversity' để thể hiện sự quan tâm đến sự đa dạng trong xã hội.
'Enhance' có nghĩa là làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc phong phú hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...