launch initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to start new projects or programs
“The government will launch initiatives to improve education.”Chính phủ sẽ khởi xướng các sáng kiến để cải thiện giáo dục.
“They plan to launch initiatives for environmental protection.”Họ dự định khởi xướng các sáng kiến bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức.