Kho từ › Collocations · government & politics › promote policies

promote policies

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thúc đẩy hoặc khuyến khích các quy định hoặc luật lệ
UK /prəˈmoʊt ˈpɒlɪsiz/ · US /prəˈmoʊt ˈpɒlɪsiz/
to support or encourage certain rules or laws
The administration aims to promote policies that support renewable energy.
→ Chính quyền nhằm thúc đẩy các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo.
They need to promote policies for social equity.→ Họ cần thúc đẩy các chính sách về công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
advocate policiessupport regulations
Collocations
promote effective policiespromote government policies
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính sách công.
Thường dùng khi nói về các chính sách của chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...