promote policies
Nghĩa
Định nghĩa · to support or encourage certain rules or laws
“The administration aims to promote policies that support renewable energy.”Chính quyền nhằm thúc đẩy các chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo.
“They need to promote policies for social equity.”Họ cần thúc đẩy các chính sách về công bằng xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính sách công.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về các chính sách của chính phủ.