enforce regulations
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure rules are followed
“The agency will enforce regulations on pollution control.”Cơ quan sẽ thực thi các quy định về kiểm soát ô nhiễm.
“They must enforce regulations to protect public health.”Họ phải thực thi các quy định để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc thực thi pháp luật.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến luật pháp và quy định.