Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enforce regulations

/ɪnˈfɔːrs ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo rằng các quy định được tuân thủ phr.

Định nghĩa · to make sure rules are followed

“The agency will enforce regulations on pollution control.”Cơ quan sẽ thực thi các quy định về kiểm soát ô nhiễm.

“They must enforce regulations to protect public health.”Họ phải thực thi các quy định để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc thực thi pháp luật.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến luật pháp và quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...