EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › oversee operations
oversee operations
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
giám sát các hoạt động hoặc chức năng
UK /ˌoʊvərˈsi ˌɑːpəˈreɪʃənz/
·
US /ˌoʊvərˈsi ˌɑːpəˈreɪʃənz/
to supervise activities or functions
The committee will oversee operations of the new project.
→ Ủy ban sẽ giám sát các hoạt động của dự án mới.
They need to oversee operations in the healthcare sector.
→ Họ cần giám sát các hoạt động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
supervise activities
manage functions
Collocations
oversee daily operations
oversee project operations
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...