Kho từ › Collocations · government & politics › discuss issues

discuss issues

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thảo luận về các vấn đề hoặc chủ đề
UK /dɪsˈkʌs ˈɪʃuːz/ · US /dɪsˈkʌs ˈɪʃuːz/
to talk about problems or topics
Politicians should discuss issues that affect citizens.
→ Các chính trị gia nên thảo luận về những vấn đề ảnh hưởng đến công dân.
They will discuss issues related to education reform.→ Họ sẽ thảo luận về các vấn đề liên quan đến cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
talk about mattersdebate topics
Collocations
discuss key issuesdiscuss important issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tham gia trong các cuộc thảo luận.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc hội thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...