EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen security
strengthen security
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
củng cố các biện pháp an ninh
UK /ˈstrɛŋkθən sɪˈkjʊrɪti/
·
US /ˈstrɛŋkθən sɪˈkjʊrɪti/
to make safety measures more effective
The government will strengthen security at public events.
→ Chính phủ sẽ củng cố an ninh tại các sự kiện công cộng.
They need to strengthen security measures in schools.
→ Họ cần củng cố các biện pháp an ninh trong trường học.
Đồng nghĩa
enhance safety
improve security
Collocations
strengthen national security
strengthen cybersecurity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về an ninh.
Cụm từ này thường liên quan đến an ninh quốc gia.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...