Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

freedom

/ˈfriːdəm/ A2

Nghĩa

tự do danh từ

Định nghĩa · The state of being free; not being controlled.

“We all want freedom.”Tất cả chúng ta đều muốn tự do.

“They cherish their freedom.”Họ trân trọng tự do của mình.

Cấu tạoTừ gốc là 'free' (tự do) + 'dom' (trạng thái).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'freedom' để nhấn mạnh quyền cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Tự do cá nhân; 'liberty' trang trọng hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...