Kho từ › Collocations · energy › energy crisis

energy crisis

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
Tình huống khi nhu cầu năng lượng vượt quá nguồn cung.
UK /ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/ · US /ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/
A situation where the demand for energy exceeds supply.
The energy crisis of the 1970s changed global policies.
→ Cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970 đã thay đổi chính sách toàn cầu.
Countries are working together to prevent an energy crisis.→ Các quốc gia đang hợp tác để ngăn chặn cuộc khủng hoảng năng lượng.
Đồng nghĩa
energy shortage
Collocations
global energy crisisenergy crisis management
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho khủng hoảng năng lượng.
Khủng hoảng năng lượng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...