energy crisis
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where the demand for energy exceeds supply.
“The energy crisis of the 1970s changed global policies.”Cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970 đã thay đổi chính sách toàn cầu.
“Countries are working together to prevent an energy crisis.”Các quốc gia đang hợp tác để ngăn chặn cuộc khủng hoảng năng lượng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho khủng hoảng năng lượng.
Ghi chú · Khủng hoảng năng lượng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực.