Kho từ › Collocations · energy › energy supply

energy supply

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
Tổng lượng năng lượng sẵn có để sử dụng.
UK /ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/ · US /ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/
The total amount of energy available for use.
Energy supply must meet the growing demand.
→ Nguồn cung năng lượng phải đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
The energy supply is crucial for economic development.→ Nguồn cung năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
energy availability
Collocations
stable energy supplyinterrupted energy supply
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về nhu cầu năng lượng trong bài viết.
Nguồn cung năng lượng cần được quản lý tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...