energy supply
Nghĩa
Định nghĩa · The total amount of energy available for use.
“Energy supply must meet the growing demand.”Nguồn cung năng lượng phải đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
“The energy supply is crucial for economic development.”Nguồn cung năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về nhu cầu năng lượng trong bài viết.
Ghi chú · Nguồn cung năng lượng cần được quản lý tốt.