Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

energy sources

/ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các loại năng lượng khác nhau, như năng lượng mặt trời, gió và nhiên liệu hóa thạch. phr.

Định nghĩa · Different types of energy, like solar, wind, and fossil fuels.

“Diverse energy sources are important for stability.”Các nguồn năng lượng đa dạng rất quan trọng cho sự ổn định.

“Countries should invest in various energy sources.”Các quốc gia nên đầu tư vào nhiều nguồn năng lượng khác nhau.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các nguồn năng lượng trong bài viết.

Ghi chú · Nên đa dạng hóa nguồn năng lượng để đảm bảo an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...