Kho từ › Collocations · energy › energy sources

energy sources

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
Các loại năng lượng khác nhau, như năng lượng mặt trời, gió và nhiên liệu hóa thạch.
UK /ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/ · US /ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/
Different types of energy, like solar, wind, and fossil fuels.
Diverse energy sources are important for stability.
→ Các nguồn năng lượng đa dạng rất quan trọng cho sự ổn định.
Countries should invest in various energy sources.→ Các quốc gia nên đầu tư vào nhiều nguồn năng lượng khác nhau.
Đồng nghĩa
types of energy
Collocations
renewable energy sourcestraditional energy sources
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các nguồn năng lượng trong bài viết.
Nên đa dạng hóa nguồn năng lượng để đảm bảo an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...