Kho từ › Collocations · energy › energy storage

energy storage

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
Lưu trữ năng lượng để sử dụng sau, như trong pin.
UK /ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/ · US /ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/
Storing energy for later use, like in batteries.
Energy storage technologies are improving rapidly.
→ Công nghệ lưu trữ năng lượng đang phát triển nhanh chóng.
Investments in energy storage are essential for renewable sources.→ Đầu tư vào lưu trữ năng lượng là cần thiết cho các nguồn tái tạo.
Đồng nghĩa
energy reserve
Collocations
large energy storageenergy storage systems
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của lưu trữ năng lượng trong bài viết.
Lưu trữ năng lượng giúp ổn định cung cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...