Kho từ › Collocations · advertising › brand loyalty

brand loyalty

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
sự trung thành với thương hiệu
UK · US
the tendency of consumers to continue buying the same brand
Companies strive to build brand loyalty among customers.
→ Các công ty cố gắng xây dựng sự trung thành với thương hiệu trong khách hàng.
Đồng nghĩa
customer loyalty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự thành công của thương hiệu.
Là yếu tố quan trọng trong tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...