Kho từ › Collocations · advertising › advertising medium

advertising medium

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
phương tiện quảng cáo
UK · US
the channel used to deliver advertisements
Television is a popular advertising medium.
→ Truyền hình là một phương tiện quảng cáo phổ biến.
Đồng nghĩa
advertising channel
🎯 IELTS: Trình bày các phương tiện quảng cáo khác nhau trong bài thi.
Lựa chọn phương tiện phù hợp rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...