Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising medium

B2 IELTS

Nghĩa

phương tiện quảng cáo phr.

Định nghĩa · the channel used to deliver advertisements

“Television is a popular advertising medium.”Truyền hình là một phương tiện quảng cáo phổ biến.

Đồng nghĩa advertising channel

Mẹo IELTS · Trình bày các phương tiện quảng cáo khác nhau trong bài thi.

Ghi chú · Lựa chọn phương tiện phù hợp rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...