Kho từ › Collocations · advertising › sales promotion

sales promotion

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
khuyến mãi bán hàng
UK · US
activities aimed at increasing sales temporarily
Sales promotions can boost short-term sales significantly.
→ Khuyến mãi bán hàng có thể tăng doanh số tạm thời một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
sales incentive
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các hình thức khuyến mãi trong bài thi.
Thường được sử dụng trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...