Kho từ › Collocations · advertising › digital advertising

digital advertising

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
quảng cáo kỹ thuật số
UK · US
promoting products using online platforms
Digital advertising has transformed how brands connect with consumers.
→ Quảng cáo kỹ thuật số đã biến đổi cách các thương hiệu kết nối với người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
online advertising
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của quảng cáo kỹ thuật số.
Xu hướng hiện đại trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...