Kho từ › Collocations · advertising › advertising budget

advertising budget

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
ngân sách quảng cáo
UK · US
the amount of money allocated for advertising
They increased the advertising budget to reach more customers.
→ Họ đã tăng ngân sách quảng cáo để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩa
marketing budget
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu cụ thể để minh họa ngân sách.
Quản lý quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...