Kho từ › Collocations · government & politics › increase funding

increase funding

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường tài trợ
UK /ɪnˈkriːs ˈfʌndɪŋ/ · US /ɪnˈkriːs ˈfʌndɪŋ/
to provide more money for a project
The government plans to increase funding for public education.
→ Chính phủ dự định tăng cường tài trợ cho giáo dục công lập.
They are working to increase funding for healthcare services.→ Họ đang làm việc để tăng cường tài trợ cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
boost fundingenhance funding
Collocations
increase government fundingincrease federal funding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về ngân sách trong bài thi IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...