Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase funding

/ɪnˈkriːs ˈfʌndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường tài trợ phr.

Định nghĩa · to provide more money for a project

“The government plans to increase funding for public education.”Chính phủ dự định tăng cường tài trợ cho giáo dục công lập.

“They are working to increase funding for healthcare services.”Họ đang làm việc để tăng cường tài trợ cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về ngân sách trong bài thi IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...