EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › ensure transparency
ensure transparency
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đảm bảo rằng các hành động là minh bạch và rõ ràng
UK /ɪnˈʃʊr trænsˈpær.ən.si/
·
US /ɪnˈʃʊr trænsˈpær.ən.si/
to make sure that actions are open and clear
Governments must ensure transparency in their operations.
→ Các chính phủ phải đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của họ.
It's essential to ensure transparency in financial dealings.
→ Cần thiết phải đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính.
Đồng nghĩa
guarantee openness
promote clarity
Collocations
ensure transparency in governance
ensure transparency in reporting
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi thảo luận về tính minh bạch trong bài viết.
Rất quan trọng trong quản lý công.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...