ensure transparency
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure that actions are open and clear
“Governments must ensure transparency in their operations.”Các chính phủ phải đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của họ.
“It's essential to ensure transparency in financial dealings.”Cần thiết phải đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về tính minh bạch trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong quản lý công.